CÁC PHẦN ÔN TẬP CƠ BẢN

  • Tài liệu Tiếng Nhật

    18-06-2019 146 Views

    TT Tên giáo trình Level Mediafire Mô tả 1 Audio_Minnano Nihongo N5-N4 Download File nghe toàn bộ giáo trình Minnano Nihongo. File nghe phân theo bài và theo từng phần theo bài: từ vựng, reibun, renshuu C, Mondai,... 2 Kaiwa_Minnano Nihongo N5-N4 Download 50 File Kaiwa, Chú ý cần chạy flash bằng chương … Xem Thêm >>

  • Đếm: đồ vật, con người, máy móc, nhà cửa… (Sơ cấp)

    07-06-2019 64 Views

      Đếm đồ vật nói chung ~つ   Đếm người ~人 1 cái ひとつ 1 người ひとり 2 cái ふたつ 2 người ふたり 3 cái みっつ 3 người さんにん 4 cái よっつ 4 người よにん 5 cái いつつ 5 người ごにん 6 cái むっつ 6 người ろくにん 7 cái ななつ 7 người ななにん、しちにん 8 cái やっつ 8 người はちにん 9 cái ここのつ 9 người きゅうにん 10 cái とお 10 … Xem Thêm >>

  • Chia V, N, A ở Hiện tại, Quá Khứ, Khẳng Định, Phủ Định (Sơ cấp)

    06-06-2019 56 Views

    ĐỘNG TỪ (V) Khẳng định Phủ định Hiện tại & Tương lai Vます Vません Quá Khứ Vました Vませんでした Ví Dụ: Nhóm Khẳng định Phủ định I あいます かきます およぎました あいません かきません およぎませんでした II 食べます ねます おしえました 食べません ねません おしえませんでした III します きます しました きました しません きません しませんでした きませんでした DANH TỪ (N) Khẳng định Phủ … Xem Thêm >>

  • Chia Động Từ Ở Các Thể (Sơ cấp)

    05-06-2019 67 Views

    Thể Masu (ます形) ます形 Nhóm 1 Cấu trúc: V「う」 ⇒ V「い」ます Ví dụ: いく のむ あう ⇒ ⇒⇒ いきます のみます あいます   Nhóm 2 Cấu trúc: Vる ⇒ Vます Ví dụ: たべる みる ⇒⇒ たべます みます           Nhóm 3 する くる ⇒ ⇒ します きます Thể Te (てす形) て形 Nhóm 1 Cấu trúc: く Đặc … Xem Thêm >>

  • Khoảng Tgian: Phút, giờ, ngày, tuần, tháng, năm (Sơ cấp)

    05-06-2019 55 Views

    Khoảng thời gian (Tiếng) ~ 時間 1 Tiếng いちじかん 2 Tiếng にじかん 3 Tiếng さんじかん 4 Tiếng よじかん 5 Tiếng ごじかん 6 Tiếng ろくじかん 7 Tiếng ななじかん   しちじかん 8 Tiếng はちじかん 9 Tiếng くじかん 10 Tiếng じゅうじかん Mấy Tiếng なんじかん Khoảng thời gian (Phút) ~ 分 1 Phút いっぷん 2 Phút にふん 3 Phút さんぷん 4 Phút よんぷん 5 … Xem Thêm >>