Ôn tập Ngữ pháp Minnano Nihongo _ Bài 44

Phần 1: ~すぎます: quá ~

Cấu trúc

 
  Giải thích & Hướng dẫn
  Biểu thị sự vượt quá giới hạn cho phép. Thường dùng với ý không tốt. 
  Ví dụ
1.
さっき ズンさんは 食べすぎましたから、今 お腹が 痛くなりました。
2.
この自転車は 高すぎますから、買えません。

 

Phần 2: ~Vやすいです・~Vにくいです

Cấu trúc

 

  Giải thích & Hướng dẫn
 

~Vやすいです: dễ  ~ 

~Vにくいです: Khó  ~

Xem cụm từ ~Vやすい, ~Vにくい như một tính từ い.

  Ví dụ
1.
雪の日は 道が 滑りやすいです。
2.
この鉛筆は みじかくて、かきにくいです。

 

Phần 3: ~します: ~ làm cho ~

Cấu trúc

 

  Ý nghĩa
Chủ thể tác động trực tiếp làm thay đổi trạng thái của một đối tượng nào đó.
  Ví dụ
1.
このいすは ちょっと たかいですから、ひくくします。
2.
娘が帰る前に、この部屋を きれいに しておきます。

 

Phần 4: ~Nに します:quyết định chọn ~

Cấu trúc

 

  Giải thích & Hướng dẫn
Đưa ra sự lựa chọn, quyết định.
  Ví dụ
1.
A: 食事は 和食と 洋食と どちらに しますか。
B: 和食に します。
2.
A: 飲み物は?
B: コーヒーに します。

 

Phần 5: Tính từ bổ nghĩa cho động từ

Cấu trúc

 

  Ý nghĩa
Tính từ bổ nghĩa cho động từ.
  Ví dụ
1.
よく 聞こえていないので、もっと 大きく 話してください。
2.
A: 字を 丁寧に 書きなさい。
B: はい

Quay lại

Thông Tin Liên Quan