Ôn tập Ngữ pháp Minnano Nihongo _ Bài 47

Phần 1: ~そうです: nghe nói là  ~

Cấu trúc
Giải thích & Hướng dẫn
Truyền lại thông tin mà người nói biết được thông qua một đối tượng khác.

Nによると: Theo như ~

~そうです: nghe nói là  ~

Ví dụ
1.
天気予報によると あしたは あめが 降るそうです。
2.
A: どうして あの二人は 別れたんですか。
B: 考え方が 違ったそうです。

Phần 2: ~ようです: Dường như ~

Cấu trúc
Giải thích & Hướng dẫn
Trình bày suy đoán mang tính chủ quan của người nói dựa trên cảm nhận từ các giác quan như thính giác, vị giác, xúc giác.

どうも:Trình bày cảm giác

Ví dụ
1.
A: 人が 集まっていますね。
B: ええ。事故のようです。
2.
なかなか 返事が ないんです。だれも いないようです。

Phần 3: ~Nがする: Có mùi, Có vị, có âm thanh, có tiếng

Cấu trúc
Ý nghĩa
~Nがする: Có mùi, Có vị, có âm thanh, có tiếng,
Ví dụ
1.
変な音が しますね。どこか 壊れたようです。
2.
へんな味が します。このミルクは 古いようです。

Quay lại

Thông Tin Liên Quan